rope bridge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu dây thừng: "rope bridge" là một loại cầu được làm bằng dây thừng, thường được bắc qua hẻm núi, sông suối hoặc khe vực. Cầu này có thể có sàn bằng ván gỗ hoặc chỉ đơn giản là các sợi dây để người đi bộ bám vào và di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài đã băng qua hẻm núi sâu bằng cách sử dụng một cây cầu dây thừng.)
- (Một cây cầu dây thừng đung đưa nguy hiểm trong gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a rope bridge": xây dựng một cây cầu dây thừng.
- The villagers built a rope bridge to connect the two sides of the river. (Dân làng đã xây dựng một cây cầu dây thừng để nối hai bên bờ sông.)
"to cross a rope bridge": băng qua một cây cầu dây thừng.
- It was a terrifying experience to cross the old rope bridge. (Đó là một trải nghiệm đáng sợ khi băng qua cây cầu dây thừng cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rope (danh từ): dây thừng, sợi dây.
- They used a thick rope to secure the tent. (Họ đã dùng một sợi dây thừng dày để cố định lều.)
- Bridge (danh từ): cây cầu.
- The stone bridge is over 200 years old. (Cây cầu đá đã hơn 200 năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Suspension bridge: cầu treo (mặc dù cầu treo thường được làm bằng cáp thép, nhưng về mặt khái niệm tương tự).
- Footbridge: cầu đi bộ (có thể làm bằng nhiều chất liệu, bao gồm dây thừng).
Các cụm từ liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rope bridge", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to swing on a rope bridge": đu trên cầu dây thừng. - The children were swinging on the rope bridge for fun. (Lũ trẻ đang đu trên cầu dây thừng để giải trí.)
Thành ngữ liên quan
- "to walk a tightrope": đi trên dây (thành ngữ chỉ việc đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, tương tự như băng qua cầu dây thừng).
- He is walking a tightrope between his job and his family. (Anh ấy đang đi trên dây giữa công việc và gia đình.)